集中データ処理システム
しゅうちゅうデータしょりシステムshuuchuudeetashorishisutemu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hệ thống xử lý dữ liệu tập trung
EN centralized data processing system
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
