時間分割多元接続方式
じかんぶんかつたげんせつぞくほうしきjikanbunkatsutagensetsuzokuhoushiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đa truy cập phân chia theo thời gian
EN TDMA; time division multiple access
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
