四捨五入機能
ししゃごにゅうきのうshishagonyuukinou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chức năng làm tròn
EN round-off function; rounding
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ししゃごにゅうきのうshishagonyuukinou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chức năng làm tròn
EN round-off function; rounding
Chưa có câu ví dụ cho từ này.