構造化プログラミング
こうぞうかプログラミングkouzoukapuroguramingu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lập trình cấu trúc
EN structured programming
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こうぞうかプログラミングkouzoukapuroguramingu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lập trình cấu trúc
EN structured programming
Chưa có câu ví dụ cho từ này.