後入れ先出しリスト
あといれさきだしリストatoiresakidashirisuto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
danh sách pushdown; ngăn xếp pushdown
EN pushdown list; pushdown stack
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
