固定ディスク
こていディスクkoteidisuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ổ cứng
EN hard disk; HD
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こていディスクkoteidisuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ổ cứng
EN hard disk; HD
Chưa có câu ví dụ cho từ này.