現在値
げんざいちgenzaichi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giá trị hiện tại
EN current value
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

げんざいちgenzaichi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giá trị hiện tại
EN current value
Chưa có câu ví dụ cho từ này.