干渉信号
かんしょうしんごうkanshoushingou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tín hiệu nhiễu
EN interference signal
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かんしょうしんごうkanshoushingou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tín hiệu nhiễu
EN interference signal
Chưa có câu ví dụ cho từ này.