開放型システム間相互接続環境
かいほうがたシステムかんそうごせつぞくかんきょうkaihougatashisutemukansougosetsuzokukankyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
môi trường kết nối liên hệ hệ thống mở
EN open systems interconnection environment
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
