ワークスペース
ワークスペースwaakusupeesu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
không gian làm việc
EN workspace
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ワークスペースwaakusupeesu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
không gian làm việc
EN workspace
Chưa có câu ví dụ cho từ này.