ワークステーション状態リスト
ワークステーションじょうたいリストwaakusuteeshonjoutairisuto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
danh sách trạng thái trạm làm việc
EN workstation state list
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
