リードオンリーメモリ
リードオンリーメモリriidoonriimemori
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bộ nhớ chỉ đọc
EN read-only memory; ROM
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

リードオンリーメモリriidoonriimemori
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bộ nhớ chỉ đọc
EN read-only memory; ROM
Chưa có câu ví dụ cho từ này.