ファウンドリ
ファウンドリfaundori
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xưởng đúc bán dẫn
EN (semiconductor) foundry; fab; semiconductor fabrication plant
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
