ビューイング変換
ビューイングへんかんbyuuinguhenkan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phép biến đổi viewing; phép biến đổi chuẩn hóa; phép biến đổi từ cửa sổ sang khung nhìn
EN viewing transformation; normalization transformation; window-to-viewport transformation
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
