システム管理機能単位パッケージ
システムかんりきのうたんいパッケージshisutemukanrikinoutan'ipakkeeji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
gói chức năng quản lý hệ thống
EN systems management package
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
