サブネットワークアドレス
サブネットワークアドレスsabunettowaakuadoresu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
địa chỉ mạng con
EN subnetwork point of attachment address; subnetwork address
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
