コマンド入力型インタフェース
コマンドにゅうりょくがたインタフェースkomandonyuuryokugataintafeesu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giao diện hướng lệnh
EN command-oriented user interface
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
