グラフィクス中核系
グラフィクスちゅうかくけいgurafikusuchuukakukei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hệ thống nhân đồ họa
EN GKS; graphical kernel system
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
