クレジットカード与信照会用端末
クレジットカードよしんしょうかいようたんまつkurejittokaadoyoshinshoukaiyoutanmatsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
máy kiểm tra tín dụng thẻ tín dụng
EN CAT; Credit Authorization Terminal
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
