キャリア検知多重アクセス衝突回避ネットワーク
キャリアけんちたじゅうアクセスしょうとつかいひネットワークkyariakenchitajuuakusesushoutotsukaihinettowaaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mạng đa truy nhập cảm nhận sóng mang có tránh va chạm; CSMA/CA
EN carrier sense multiple access with collision avoidance network; CSMA; CA network
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
