ガベージコレクション
ガベージコレクションgabeejikorekushon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thu gom rác
EN garbage collection
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ガベージコレクションgabeejikorekushon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thu gom rác
EN garbage collection
Chưa có câu ví dụ cho từ này.