オンラインデータ収集システム
オンラインデータしゅうしゅうシステムonraindeetashuushuushisutemu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hệ thống thu thập dữ liệu trực tuyến
EN online data gathering system
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
