オブジェクトデータベース管理システム
オブジェクトデータベースかんりシステムobujekutodeetabeesukanrishisutemu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hệ quản trị cơ sở dữ liệu đối tượng
EN object database management system
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
