オーバーシュート
オーバーシュートoobaashuuto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vượt quá mục tiêu; vượt ngưỡng
EN overshoot
sự bùng phát dịch bệnh; sự lây lan mạnh mẽ của bệnh truyền nhiễm
EN explosive spread (of an infectious disease); outbreak
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
