ACK
アックakku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tin nhắn xác nhận; tín hiệu phản hồi
EN ACK (acknowledgement message)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

アックakku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tin nhắn xác nhận; tín hiệu phản hồi
EN ACK (acknowledgement message)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.