賦形剤
ふけいざいfukeizai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tá dược; chất phụ gia
EN excipient (inactive ingredient added to a drug); filler
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
