遭難船
そうなんせんsounansen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tàu bị nạn; tàu gặp nạn
EN wrecked ship; ship in distress
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

そうなんせんsounansen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tàu bị nạn; tàu gặp nạn
EN wrecked ship; ship in distress
Chưa có câu ví dụ cho từ này.