唐国
からくにkarakuni
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Trung Quốc; Triều Tiên
EN China; Korea
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

からくにkarakuni
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Trung Quốc; Triều Tiên
EN China; Korea
Chưa có câu ví dụ cho từ này.