多重塔
たじゅうとうtajuutou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tháp nhiều tầng; bảo tháp
EN many-tiered tower; pagoda
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

たじゅうとうtajuutou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tháp nhiều tầng; bảo tháp
EN many-tiered tower; pagoda
Chưa có câu ví dụ cho từ này.