原子力潜水艦
げんしりょくせんすいかんgenshiryokusensuikan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tàu ngầm hạt nhân
EN nuclear submarine
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

げんしりょくせんすいかんgenshiryokusensuikan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tàu ngầm hạt nhân
EN nuclear submarine
Chưa có câu ví dụ cho từ này.