WAN
ワンwan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mạng diện rộng
EN wide area network; WAN
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ワンwan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mạng diện rộng
EN wide area network; WAN
Chưa có câu ví dụ cho từ này.