小包郵便物
こづつみゆうびんぶつkozutsumiyuubinbutsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bưu kiện
EN parcel (to be sent by post)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こづつみゆうびんぶつkozutsumiyuubinbutsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bưu kiện
EN parcel (to be sent by post)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.