めじ
めじmeji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cá ngừ con
EN young tuna (esp. northern bluefin tuna under 1 meter)

めじmeji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cá ngừ con
EN young tuna (esp. northern bluefin tuna under 1 meter)