食欲不振症
しょくよくふしんしょうshokuyokufushinshou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chứng chán ăn
EN anorexia
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しょくよくふしんしょうshokuyokufushinshou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chứng chán ăn
EN anorexia
Chưa có câu ví dụ cho từ này.