シャント
シャントshanto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ống dẫn phụ
EN shunt
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

シャントshanto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ống dẫn phụ
EN shunt
Chưa có câu ví dụ cho từ này.