ボイリング
ボイリングboiringu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự sôi; đang sôi
EN boiling
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ボイリングboiringu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự sôi; đang sôi
EN boiling
Chưa có câu ví dụ cho từ này.