高分子材料
こうぶんしざいりょうkoubunshizairyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vật liệu polyme
EN polymeric material; polymer
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こうぶんしざいりょうkoubunshizairyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vật liệu polyme
EN polymeric material; polymer
Chưa có câu ví dụ cho từ này.