朝練
あされんasaren
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tập luyện buổi sáng
EN morning training (e.g. before school)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

あされんasaren
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tập luyện buổi sáng
EN morning training (e.g. before school)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.