吭
ふえfue
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khí quản; cuống họng
EN windpipe
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ふえfue
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khí quản; cuống họng
EN windpipe
Chưa có câu ví dụ cho từ này.