つまらぬ
つまらぬtsumaranu
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
tẻ nhạt; chán ngắt
EN dull; uninteresting; boring; tedious
không quan trọng; tầm thường
EN insignificant; unimportant; trifling; trivial; worthless
ngớ ngẩn; vô lý
EN absurd; foolish; silly
vô ích; vô dụng
EN useless; pointless; disappointing
