アパートメントハウス
アパートメントハウスapaatomentohausu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tòa nhà chung cư
EN apartment house
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

アパートメントハウスapaatomentohausu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tòa nhà chung cư
EN apartment house
Chưa có câu ví dụ cho từ này.