体する
たいするtaisuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ する (loại đặc biệt)ngoại động từ
tuân theo; chấp hành
EN to keep in mind and do as one has been told; to learn and obey; to act in accordance; to comply
