新年明けましておめでとうございます
しんねんあけましておめでとうございますshinnen'akemashiteomedetougozaimasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
chúc mừng năm mới
EN Happy New Year
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
