現状有姿
げんじょうゆうしgenjouyuushi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nguyên trạng; tình trạng hiện tại
EN as is; in (its) present state; in (its) present condition
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
