三綱
さんこうsankou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ba mối quan hệ đạo đức trong Nho giáo
EN three bonds (in Confucianism: master and servant, father and son, husband and wife)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
