異字
いじiji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chữ khác
EN different character; other character
chữ biến thể
EN variant character; different written form of a character
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
