手びねり
てびねりtebineri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nặn bằng tay; làm bằng tay
EN forming by hand (instead of using a potter's wheel, etc.); handwork
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
