ロートアイアン
ロートアイアンrootoaian
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sắt rèn
EN wrought iron
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ロートアイアンrootoaian
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sắt rèn
EN wrought iron
Chưa có câu ví dụ cho từ này.