はらみ
はらみharami
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thịt bụng; thịt phần sườn
EN skirt steak; meat cut from the diaphragm
mỡ bụng; phần thịt bụng (như ở cá hồi hoặc gà)
EN belly meat (e.g. salmon); peritoneal meat (e.g. chicken)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
