左方唐楽
さほうとうがくsahoutougaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phong cách nhạc gagaku dựa trên âm nhạc thời Đường và điệu nhảy cùng bài hát Ấn Độ cổ đại
EN style of gagaku based on Tang-era Chinese music and ancient Indian song and dance
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
